Thứ Sáu, 15 tháng 11, 2013

Biệt thự Linh Đàm - Dãy TT4 biệt thự tây nam Linh Đàm

Sơ đồ phân lô chi tiết dãy biệt thự TT4 dự án nhà biệt thự tây nam Linh Đàm

biệt thự Linh Đàm bán biệt thự Linh Đàm đúng giá gốc biệt thự tây nam Linh đàm giá rẻ cần tiền bán gấp biệt thự tây nam linh đàm bán đất nền biệt thự tây nam linh đàm. phân phối đất nền biệt thự tây nam linh đàm.

biet thu linh dam, biet thu tay nam linh dam, Biệt thự linh đàm, biệt thự tây nam linh đàm, đất nền biệt thự linh đàm,

Dãy biệt thự TT4 của khu đô thị tây nam Linh Đàm có vị trí đẹp và thuận lợi gần TT3 và cổng vào khu đô thị:
  • Hướng bắc giáp TT3.
  • Hướng nam giá TT6 và khu nhà trẻ.
  • Hướng tây giáp trường học
  • Hướng đông giáp đường trục lớn.
biet thu linh dam, biet thu tay nam linh dam, Biệt thự linh đàm, biệt thự tây nam linh đàm, đất nền biệt thự linh đàm,
Bảng danh sách các lô còn lại dãy TT4 biệt thự tây nam Linh Đàm


Bảng giá TT4 Tây Nam Linh Đàm đã có VAT (nền vàng đã bán, xám bán lại)
Hotline 0936459639
TTMẫu nhàTên lô đấtDT đấtTổng
DT sàn
HS vị trí
mặt đường
HS vị trí
lô đất
HS vị trí
điểm nhìn
HS
lợi nhuận
Giá đất
chưa có
HS vị trí
Giá đất
đã có
HS vị trí
Giá xâyTiền xây thôTiền đấtTổng


Đơn vịm2m2



đ/m2 đất
đ/m2 sànđồngđồngđồng
TT-04A
1M5CNhà Số 01288.90313.801.101.001.101.0539,300,000.0049,930,650.004,500,000.001,412,100,000.0014,424,964,785.0015,837,064,785.00
2M5A*Nhà Số 02220.00286.901.051.001.001.0539,300,000.0043,328,250.004,500,000.001,291,050,000.009,532,215,000.0010,823,265,000.00
3M5ANhà Số 03220.00286.901.051.001.001.0539,300,000.0043,328,250.004,500,000.001,291,050,000.009,532,215,000.0010,823,265,000.00
4M5A*Nhà Số 04220.00286.901.051.001.001.0539,300,000.0043,328,250.004,500,000.001,291,050,000.009,532,215,000.0010,823,265,000.00
5M5ANhà Số 05220.00286.901.051.001.001.0539,300,000.0043,328,250.004,500,000.001,291,050,000.009,532,215,000.0010,823,265,000.00
6M5A*Nhà Số 06220.00286.901.051.001.001.0539,300,000.0043,328,250.004,500,000.001,291,050,000.009,532,215,000.0010,823,265,000.00
7M12Nhà Số 07342.40276.601.051.000.951.0539,300,000.0041,161,838.004,500,000.001,244,700,000.0014,093,813,331.2015,338,513,331.20
8M5ANhà Số 08220.00286.901.051.001.001.0539,300,000.0043,328,250.004,500,000.001,291,050,000.009,532,215,000.0010,823,265,000.00
9M5A*Nhà Số 09220.00286.901.051.001.001.0539,300,000.0043,328,250.004,500,000.001,291,050,000.009,532,215,000.0010,823,265,000.00
10M5ANhà Số 10220.00286.901.051.001.001.0539,300,000.0043,328,250.004,500,000.001,291,050,000.009,532,215,000.0010,823,265,000.00
11M5A*Nhà Số 11220.00286.901.000.801.001.0539,300,000.0043,328,250.004,500,000.001,291,050,000.009,532,215,000.0010,823,265,000.00
12M5ANhà Số 12220.00286.901.000.801.001.0539,300,000.0043,328,250.004,500,000.001,291,050,000.009,532,215,000.0010,823,265,000.00
13M5A*Nhà Số 14220.00286.901.000.801.001.0539,300,000.0043,328,250.004,500,000.001,291,050,000.009,532,215,000.0010,823,265,000.00
14M8ANhà Số 15280.10357.301.000.801.101.0539,300,000.0047,661,075.004,500,000.001,607,850,000.0013,349,867,107.5014,957,717,107.50
15M5CNhà Số 16191.00313.801.000.801.101.0539,300,000.0036,313,200.004,500,000.001,412,100,000.006,935,821,200.008,347,921,200.00
16M5A*Nhà Số 17180.00286.901.000.801.001.0539,300,000.0033,012,000.004,500,000.001,291,050,000.005,942,160,000.007,233,210,000.00
17M5ANhà Số 18180.00286.901.000.801.001.0539,300,000.0033,012,000.004,500,000.001,291,050,000.005,942,160,000.007,233,210,000.00
18M5A*Nhà Số 19180.00286.901.000.801.001.0539,300,000.0033,012,000.004,500,000.001,291,050,000.005,942,160,000.007,233,210,000.00
19M5ANhà Số 20180.00286.901.000.801.001.0539,300,000.0033,012,000.004,500,000.001,291,050,000.005,942,160,000.007,233,210,000.00
20M5BNhà Số 21281.10326.801.000.800.951.0539,300,000.0031,361,400.004,500,000.001,470,600,000.008,815,689,540.0010,286,289,540.00
21M5B*Nhà Số 22242.30326.801.000.800.951.0539,300,000.0031,361,400.004,500,000.001,470,600,000.007,598,867,220.009,069,467,220.00
22M5A*Nhà Số 23180.00286.901.000.801.001.0539,300,000.0033,012,000.004,500,000.001,291,050,000.005,942,160,000.007,233,210,000.00
23M5ANhà Số 24180.00286.901.000.801.001.0539,300,000.0033,012,000.004,500,000.001,291,050,000.005,942,160,000.007,233,210,000.00
24M5A*Nhà Số 25180.00286.901.000.801.001.0539,300,000.0033,012,000.004,500,000.001,291,050,000.005,942,160,000.007,233,210,000.00
25M5ANhà Số 26180.00286.901.000.801.001.0539,300,000.0033,012,000.004,500,000.001,291,050,000.005,942,160,000.007,233,210,000.00
26M5C*Nhà Số 27224.50313.801.100.801.101.0539,300,000.0039,944,520.004,500,000.001,412,100,000.008,967,544,740.0010,379,644,740.00
TT-04B
1M1ANhà số 01293.5379.81.0511.11.0539,300,000.0047,661,075.004,500,000.001,709,100,000.0013,988,525,512.5015,697,625,512.50
2M5A*Nhà số 02216286.91.0511.051.0539,300,000.0045,494,663.004,500,000.001,291,050,000.009,826,847,208.0011,117,897,208.00
3M5ANhà số 03216286.91.0511.051.0539,300,000.0045,494,663.004,500,000.001,291,050,000.009,826,847,208.0011,117,897,208.00
4M8BNhà số 04234.4299.610.80.951.0539,300,000.0031,361,400.004,500,000.001,348,200,000.007,351,112,160.008,699,312,160.00
5M10Nhà số 05267.8348.71.30.80.951.0539,300,000.0040,769,820.004,500,000.001,569,150,000.0010,918,157,796.0012,487,307,796.00
6M1BNhà số 06294.4381.11.3111.0539,300,000.0053,644,500.004,500,000.001,714,950,000.0015,792,940,800.0017,507,890,800.00
7M11Nhà số 07493.23951.311.051.0539,300,000.0056,326,725.004,500,000.001,777,500,000.0027,780,340,770.0029,557,840,770.00

Phối cảnh toàn khu:

biệt thự Linh Đàm bán biệt thự Linh Đàm đúng giá gốc biệt thự tây nam Linh đàm giá rẻ cần tiền bán gấp biệt thự tây nam linh đàm bán đất nền biệt thự tây nam linh đàm. phân phối đất nền biệt thự tây nam linh đàm.

1 nhận xét: